dual inline package switch

Noun
  1. (Khoa học máy tính) một trong những công tắc bật mở gắn kết trong phần cứng máy tính, dùng thay chân nối để thiết lập cấu hình máy cho người dùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dual inline package switch
A technician adjusts a dual inline package switch on a computer motherboard.